Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDodoma Jiji FC vs Mashujaa FC

Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC

Theo dõi thông tin giải đấu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC diễn ra lúc 01:00 ngày 21/05/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
01:00 ngày 21/05/2026
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

1 - 1
Mashujaa FC

Mashujaa FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu21/05/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4438113
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dodoma Jiji FCChỉ sốMashujaa FC
2Chỉ số 226
73Chỉ số 2479
128Chỉ số 23126
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
2Chỉ số 30
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dodoma Jiji FC

11383640301321272610

Đội hình xuất phát

edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kasanga#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
junior waziri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

junior waziri#17
junior waziri#7
junior waziri#5
junior waziri#25
junior waziri#53
junior waziri#33
junior waziri#9
junior waziri#32
junior waziri#16

Mashujaa FC

18233767126675202517

Đội hình xuất phát

E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Athuman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bakari#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karihe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Vuai#4
M.Vuai#22
M.Vuai#26
M.Vuai#19
M.Vuai#35
M.Vuai#9
M.Vuai#14
M.Vuai#11
M.Vuai#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438108 · Home #58129 · Away #14473 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438088 · Home #51748 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438081 · Home #37243 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438065 · Home #47981 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4530178 · Home #21695 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 3AzamAzam
Match #4438047 · Home #58129 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438004 · Home #58129 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mashujaa FC

Namungo FCNamungo FC0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438091 · Home #53995 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438082 · Home #60913 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438076 · Home #60913 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0AzamAzam
Match #4438021 · Home #60913 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438058 · Home #37243 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438049 · Home #48209 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438041 · Home #37260 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dodoma Jiji FC
#11#21#30#42#50#60#70
Mashujaa FC
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K