Tanzanian Premier League20:00 ngày 19/03/2026

Mashujaa FC
0 - 0

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốAzam
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 2211
38Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
4Chỉ số 33
79Chỉ số 2393
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
422825136676201030
Đội hình xuất phát
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Munthari#19
P.Munthari#26
P.Munthari#12
P.Munthari#11
P.Munthari#33
P.Munthari#35
P.Munthari#2
P.Munthari#67
P.Munthari#14
Azam
15828671152352124
Đội hình xuất phát
O.Zidane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Salemani#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nuru#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashrafu kibeku#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias lameck lawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elias lameck lawi#14
elias lameck lawi#25
elias lameck lawi#2
elias lameck lawi#3
elias lameck lawi#19

elias lameck lawi#30

elias lameck lawi#24
elias lameck lawi#9
elias lameck lawi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 3
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#44#52#60#70
Azam
#10#20#30#43#54#60#70
Namungo FC
Singida Fountain Gate