Tanzanian Premier League00:30 ngày 07/05/2026

Mtibwa Sugar
0 - 1

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốDodoma Jiji FC
95Chỉ số 2482
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
11Chỉ số 227
3Chỉ số 210
142Chỉ số 23129
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mtibwa Sugar
19453216121720386913
Đội hình xuất phát
A.Marungu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Muhenga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Datius#33
P.Datius#50
P.Datius#8
P.Datius#10
P.Datius#31
P.Datius#24
P.Datius#11
P.Datius#2
Dodoma Jiji FC
26272113145340611338
Đội hình xuất phát
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hussein#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed hussein#5
mohamed hussein#49
mohamed hussein#9
mohamed hussein#32
mohamed hussein#20
mohamed hussein#16
mohamed hussein#17
mohamed hussein#23
mohamed hussein#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC1 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar0 - 0
Young Africans
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#10#20#30#44#53#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#43#510#60#70