Tanzanian Premier League23:15 ngày 25/02/2026

Dodoma Jiji FC
0 - 0

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốSimba Sports Club
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2484
2Chỉ số 224
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
67Chỉ số 2393
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
24311640532814272618
Đội hình xuất phát

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.mgore#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.mgore#30
d.mgore#10
d.mgore#23
d.mgore#20
d.mgore#9
d.mgore#33
d.mgore#49
d.mgore#13
d.mgore#38
d.mgore#7
Simba Sports Club
2925204010321221233917
Đội hình xuất phát
libasse gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Chama#37
C.Chama#11
C.Chama#34
C.Chama#5

C.Chama#4

C.Chama#35
C.Chama#8
C.Chama#15

C.Chama#18
C.Chama#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stade Malien
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Fufuni1 - 2
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#44#53#60#70
Simba Sports Club
#10#20#30#40#56#60#70
Singida Fountain Gate
Coastal Union