Tanzanian Premier League20:00 ngày 13/03/2026

Mashujaa FC
1 - 1

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốSingida Black Stars
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
143Chỉ số 23115
6Chỉ số 22
104Chỉ số 2471
11Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
67493027141322720425
Đội hình xuất phát
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Said#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gindi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Haji#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Salum#0
M.Salum#0
M.Salum#0
M.Salum#0
M.Salum#35
M.Salum#0
M.Salum#26
M.Salum#6
M.Salum#12
M.Salum#33
Singida Black Stars
31023104461512202229
Đội hình xuất phát
I. Rashid#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Athuman#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Haruna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Joram#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Musa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Shiga#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Shiga#14
J.Shiga#30
J.Shiga#11
J.Shiga#18
J.Shiga#69
J.Shiga#39
J.Shiga#8
J.Shiga#19
J.Shiga#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS OtohoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#11#20#30#42#56#60#70
Singida Black Stars
#11#20#30#43#52#60#70
Pamba Jiji
Tabora United FC
Azam