Tanzanian Premier League22:30 ngày 08/05/2026

Namungo FC
0 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốMashujaa FC
155Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
114Chỉ số 2485
2Chỉ số 213
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
60125026142418620729
Đội hình xuất phát
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fabrice ngoye#2
fabrice ngoye#53
fabrice ngoye#5
fabrice ngoye#43
fabrice ngoye#19
fabrice ngoye#10
fabrice ngoye#8
fabrice ngoye#17
fabrice ngoye#3
Mashujaa FC
25186710271366227204
Đội hình xuất phát
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lyanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Onditi#12
S.Onditi#33
S.Onditi#17
S.Onditi#21
S.Onditi#6
S.Onditi#9
S.Onditi#14
S.Onditi#11
S.Onditi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#10#20#30#42#54#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#41#54#60#70
Singida Fountain Gate
Coastal Union