Tanzanian Premier League20:15 ngày 30/04/2026

Mbeya City
0 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốMashujaa FC
94Chỉ số 2470
4Chỉ số 223
0Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2385
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
10522642603028195417
Đội hình xuất phát
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ame#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Mwani#11
W.Mwani#6
W.Mwani#32
W.Mwani#4
W.Mwani#16
W.Mwani#15
W.Mwani#3
W.Mwani#33
W.Mwani#18
Mashujaa FC
1730827227204134925
Đội hình xuất phát
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Said#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Said#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Salum#37
M.Salum#33
M.Salum#28
M.Salum#21
M.Salum#6
M.Salum#66
M.Salum#19
M.Salum#35
M.Salum#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#10#20#30#40#53#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#40#52#60#70
Namungo FC
Coastal Union