Tanzanian Premier League23:15 ngày 11/03/2026

Dodoma Jiji FC
0 - 3

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốAzam
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 221
83Chỉ số 2462
110Chỉ số 2393
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
7364053281413271826
Đội hình xuất phát
dickson ambundo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
Azam
67321151223522432
Đội hình xuất phát

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya zayd#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naldo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashrafu kibeku#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0

J.Akaminko#0
J.Akaminko#0

J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Azam4 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC2 - 1
Azam
Azam2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 2
Azam
Azam2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#40#58#60#70
Azam
#13#22#30#42#52#60#70
Coastal Union