Tanzanian Premier League22:30 ngày 15/04/2026

Coastal Union
3 - 1

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốDodoma Jiji FC
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
132Chỉ số 23156
5Chỉ số 23
84Chỉ số 2483
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
5192191617133122426
Đội hình xuất phát
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maseke#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Aidan#0

R.Aidan#28
R.Aidan#63
R.Aidan#0
R.Aidan#0
R.Aidan#18
R.Aidan#3
R.Aidan#14
R.Aidan#8
R.Aidan#10
Dodoma Jiji FC
38240311640140270
Đội hình xuất phát
mohamed hussein#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Beya#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasini mgaza#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rashid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Rashid#7
D.Rashid#13
D.Rashid#21
D.Rashid#49
D.Rashid#0
D.Rashid#26
D.Rashid#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Coastal Union
Dodoma Jiji FC1 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 1
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#13#22#30#42#55#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#20#30#41#53#60#70
Mashujaa FC