Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Mashujaa FC

JKT Tanzania vs Mashujaa FC

Theo dõi thông tin giải đấu JKT Tanzania vs Mashujaa FC diễn ra lúc 20:00 ngày 09/02/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 09/02/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 - 0
Mashujaa FC

Mashujaa FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu09/02/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438049
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốMashujaa FC
124Chỉ số 23113
3Chỉ số 32
7Chỉ số 214
77Chỉ số 2480
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

2821331269241515917

Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tepsi#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bajana
S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Bajana#12
S.Bajana
S.Bajana#8
S.Bajana#0
S.Bajana#0
S.Bajana#47
S.Bajana#0
S.Bajana#7
S.Bajana#42
S.Bajana#55
S.Bajana#0

Mashujaa FC

1814237810272042521

Đội hình xuất phát

E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h cheda#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Dunia#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lyanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mashujaa FC

Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438041 · Home #37260 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437990 · Home #21695 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438014 · Home #14473 · Away #60913 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438003 · Home #60913 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437979 · Home #60913 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4437969 · Home #60913 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437961 · Home #77688 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437952 · Home #51748 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#11#21#31#43#55#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K