Tanzanian Premier League20:00 ngày 09/02/2026

JKT Tanzania
1 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốMashujaa FC
124Chỉ số 23113
3Chỉ số 32
7Chỉ số 214
77Chỉ số 2480
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
2821331269241515917
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tepsi#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Bajana#12

S.Bajana#8
S.Bajana#0
S.Bajana#0
S.Bajana#47
S.Bajana#0
S.Bajana#7
S.Bajana#42
S.Bajana#55
S.Bajana#0
Mashujaa FC
1814237810272042521
Đội hình xuất phát
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h cheda#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Dunia#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lyanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
N.Shaban#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#21#31#43#55#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#54#60#70
Azam