Tanzanian Premier League23:00 ngày 12/02/2026

Dodoma Jiji FC
3 - 0

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốTabora United FC
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
6Chỉ số 223
0Chỉ số 31
98Chỉ số 2468
153Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
31824640532814271126
Đội hình xuất phát
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustino nsata#10
augustino nsata#23
augustino nsata#7
augustino nsata#0
augustino nsata#38
augustino nsata#25
augustino nsata#21
augustino nsata#9
augustino nsata#20
Tabora United FC
128111435522296433
Đội hình xuất phát
F.Bakari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chobwedo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Isaack#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Malima#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Yassin#40
M.Yassin#21
M.Yassin#18
M.Yassin#20
M.Yassin#12
M.Yassin#10

M.Yassin#0
M.Yassin#42
M.Yassin#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#13#22#30#40#56#60#70
Tabora United FC
#10#20#30#41#50#60#70
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club