Tanzanian Premier League20:00 ngày 30/06/2026

Azam
2 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốDodoma Jiji FC
12Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 223
59Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
19230824202628439
Đội hình xuất phát
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bitegeko#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zouzou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sopu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sopu#25

sopu#11

sopu#5

sopu#14

sopu#32
sopu#60
sopu#17
sopu#10
Dodoma Jiji FC
3231165314132120272
Đội hình xuất phát
C. Mhagama#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ngalema#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ngalema#7
A.Ngalema#38
A.Ngalema#28
A.Ngalema#9
A.Ngalema#18
A.Ngalema#16
A.Ngalema#0
A.Ngalema#31
A.Ngalema#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Azam4 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC2 - 1
Azam
Azam2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 2
Azam
Azam2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Coastal Union0 - 2
Azam
Young Africans3 - 0
Azam
Azam2 - 2
Young Africans
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Singida Fountain Gate0 - 2
Azam
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC4 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mbeya City
Dodoma Jiji FC0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars5 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#20#30#42#55#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#42#51#60#70