Tanzanian Premier League20:00 ngày 27/06/2026

Dodoma Jiji FC
1 - 1

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốMbeya City
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2457
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 223
91Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Mbeya City
Dodoma Jiji FC2 - 1
Mbeya City
Mbeya City2 - 0
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars5 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Pamba Jiji0 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Simba Sports Club
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars4 - 1
Mbeya City
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#41#52#60#70
Mbeya City
#11#21#30#40#59#60#70
Singida Fountain Gate
Tabora United FC
Azam
Kinondoni MC