Tanzanian Premier League22:15 ngày 24/05/2026

Simba Sports Club
1 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốDodoma Jiji FC
127Chỉ số 2372
86Chỉ số 2434
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 212
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
34174353271539252120
Đội hình xuất phát

elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

paul vedastus masinde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kameta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoul rafiu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Toure#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Oura#37

A.Oura#40
A.Oura#5
A.Oura#10
A.Oura#63

A.Oura#12
A.Oura#8
A.Oura#0

A.Oura#30

A.Oura#18
Dodoma Jiji FC
18311640531413271626
Đội hình xuất phát
d.mgore#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ngassa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustino nsata#5
augustino nsata#0
augustino nsata#25
augustino nsata#30
augustino nsata#21
augustino nsata#33
augustino nsata#20
augustino nsata#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#11#20#30#41#58#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#44#54#60#70
Mbeya City
Singida Black Stars
Kinondoni MC