Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Africans vs Azam

Young Africans vs Azam

Theo dõi thông tin giải đấu Young Africans vs Azam diễn ra lúc 20:00 ngày 24/06/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 24/06/2026
Young Africans

Young Africans

3 - 0
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu24/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438150
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young AfricansChỉ sốAzam
90Chỉ số 2375
59Chỉ số 2443
0Chỉ số 33
4Chỉ số 225
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Africans

2910394401537202138

Đội hình xuất phát

P.Dube
P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Diarra
D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Depú
Depú#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Okello
A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Abuya#0
D.Abuya
D.Abuya#36
D.Abuya#23
D.Abuya#25
D.Abuya#0
D.Abuya
D.Abuya#26
D.Abuya#74
D.Abuya#16
D.Abuya#12
D.Abuya
D.Abuya#27

Azam

328142312511196725

Đội hình xuất phát

Z.Foba
Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kanoute
S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lameck lawi
elias lameck lawi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.M.Mkami
H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Nado
I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Sereri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Twalib#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Twalib#4
N.Twalib#2
N.Twalib#20
N.Twalib
N.Twalib#24
N.Twalib#0
N.Twalib#30
N.Twalib
N.Twalib#28
N.Twalib#0
N.Twalib#9
N.Twalib#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

AzamAzam2 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4559730 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [2, 0, 1, 5, 2, 3, 0] · A [2, 0, 0, 0, 15, 2, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438031 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4475785 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
AzamAzam1 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4204981 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 11, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans0 - 1AzamAzam
Match #4237475 · Home #14473 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans4 - 1AzamAzam
Match #4196740 · Home #14473 · Away #20551 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4132706 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans1 - 2AzamAzam
Match #4101699 · Home #14473 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 2AzamAzam
Match #4031058 · Home #14473 · Away #20551 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0AzamAzam
Match #3991194 · Home #14473 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

AzamAzam2 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4559730 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [2, 0, 1, 5, 2, 3, 0] · A [2, 0, 0, 0, 15, 2, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438140 · Home #76744 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438132 · Home #60913 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438126 · Home #14473 · Away #53995 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4543277 · Home #48209 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438108 · Home #58129 · Away #14473 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438094 · Home #14473 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4438083 · Home #48037 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438096 · Home #21695 · Away #14473 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Africans
#13#21#30#41#54#60#70
Azam
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K