Tanzanian Premier League20:00 ngày 27/06/2026

Coastal Union
0 - 2

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốAzam
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 227
1Chỉ số 30
45Chỉ số 2466
102Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
220263458916134240
Đội hình xuất phát
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Savila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanza#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophace mkandala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdallah#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k mwakisiki#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k mwakisiki#12
k mwakisiki#0
k mwakisiki#0
k mwakisiki#24
k mwakisiki#6
k mwakisiki#22
k mwakisiki#45
k mwakisiki#28
k mwakisiki#11
k mwakisiki#36
Azam
226202430149628421
Đội hình xuất phát
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bitegeko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias lameck lawi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sopu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Toto#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zouzou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya zayd#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

yahya zayd#32
yahya zayd#25
yahya zayd#7
yahya zayd#0
yahya zayd#19

yahya zayd#11

yahya zayd#5

yahya zayd#12
yahya zayd#33
yahya zayd#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Azam
Azam1 - 0
Coastal Union
Azam5 - 2
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Azam
Azam1 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Azam
Coastal Union0 - 2
Azam
Azam3 - 2
Coastal Union
Azam0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Simba Sports Club4 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC1 - 3
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Young Africans3 - 0
Azam
Azam2 - 2
Young Africans
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Singida Fountain Gate0 - 2
Azam
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC4 - 1
Azam
Azam1 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#10#20#30#41#52#60#70
Azam
#12#22#30#40#55#60#70
JKT Tanzania
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC