Tanzanian Premier League22:30 ngày 22/05/2026

Azam
2 - 0

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốTanzania Prisons
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
185Chỉ số 23168
5Chỉ số 20
125Chỉ số 24122
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
1032330231251162521
Đội hình xuất phát
Abel abah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Twalib#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yahya Zaydi Omari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yahya Zaydi Omari#60

Yahya Zaydi Omari#26
Yahya Zaydi Omari#52

Yahya Zaydi Omari#14

Yahya Zaydi Omari#28
Yahya Zaydi Omari#19
Yahya Zaydi Omari#4

Yahya Zaydi Omari#8
Yahya Zaydi Omari#18
Yahya Zaydi Omari#20
Tanzania Prisons
4027262835724264660
Đội hình xuất phát
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lulihoshi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Selemani#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mwenda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ochu#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kelvin sengati#29
kelvin sengati#10
kelvin sengati#25
kelvin sengati#70
kelvin sengati#17
kelvin sengati#47
kelvin sengati#0
kelvin sengati#8
kelvin sengati#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 1
Azam
Azam3 - 1
Tanzania Prisons
Azam3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Azam
Azam1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 4
Azam
Azam2 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC4 - 1
Azam
Azam1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
KVZ SC0 - 2
Azam
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Mbeya City0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#21#30#40#55#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#42#50#60#70
Coastal Union
Dodoma Jiji FC