Tanzanian Premier League23:00 ngày 16/06/2026

Azam
2 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốMashujaa FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
4Chỉ số 211
5Chỉ số 222
130Chỉ số 24104
197Chỉ số 23131
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
601114832026324192
Đội hình xuất phát
C.Alobogast#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias lameck lawi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bitegeko#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zouzou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Akaminko#10
J.Akaminko#18
J.Akaminko#30

J.Akaminko#28
J.Akaminko#16

J.Akaminko#12

J.Akaminko#5
J.Akaminko#7
J.Akaminko#21
Mashujaa FC
211725207662767113735
Đội hình xuất phát
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bakari#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kanyonga#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Kanyonga#10
L.Kanyonga#33
L.Kanyonga#4
L.Kanyonga#26
L.Kanyonga#12
L.Kanyonga#23
L.Kanyonga#14
L.Kanyonga#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 3
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Singida Fountain Gate0 - 2
Azam
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC4 - 1
Azam
Azam1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
KVZ SC0 - 2
Azam
Azam3 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 2
Young Africans
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#22#30#40#52#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#41#54#60#70