Tanzanian Premier League20:00 ngày 24/06/2026

Dodoma Jiji FC
0 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốJKT Tanzania
1Chỉ số 33
81Chỉ số 2362
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 220
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
0Chỉ số 210
68Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 2
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars5 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Tanzania Prisons
JKT Tanzania1 - 2
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#59#60#70
JKT Tanzania
#10#20#31#43#53#60#70