Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 09/09/2026

Spaeri FC
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2468
2Chỉ số 221
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23126
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli2 - 2
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#30#44#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#42#54#60#70