Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 31/08/2026

Dinamo Batumi
3 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốSpaeri FC
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23136
41Chỉ số 2456
2Chỉ số 33
5Chỉ số 228
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11329232458162218207
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Eshetiye#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.O.Oulad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#12

D.Mandricenco#10

D.Mandricenco#9

D.Mandricenco#6
D.Mandricenco#30
D.Mandricenco#39
D.Mandricenco#14

D.Mandricenco#35
D.Mandricenco#3
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1113203114196261779
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Billy·Jibril#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#21
tsetskhladze#5
tsetskhladze#3

tsetskhladze#25

tsetskhladze#4

tsetskhladze#24

tsetskhladze#23

tsetskhladze#22

tsetskhladze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Irao Tbilisi1 - 4
Dinamo Batumi
Amedspor2 - 0
Dinamo Batumi
Caykur Rizespor3 - 0
Dinamo Batumi
Amedspor0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#13#23#30#42#53#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#43#54#60#70