Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 15/08/2026

Dinamo Tbilisi
0 - 3

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
3Chỉ số 24
151Chỉ số 23104
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
73Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13762733124223381411
Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kharabadze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Houri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#16

M.Vatsadze#29

M.Vatsadze#7
M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#34

M.Vatsadze#39

M.Vatsadze#23

M.Vatsadze#18
M.Vatsadze#30
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212743192213511109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jean#2
jean#12
jean#35

jean#20

jean#8
jean#18

jean#24

jean#23
jean#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius7 - 2
Dinamo Tbilisi
Guria Lanchkhuti1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi0 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#42#53#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#13#23#30#41#54#60#70