Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 22/08/2026

Spaeri FC
3 - 4

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
6Chỉ số 217
34Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
71Chỉ số 2382
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-111333114619269717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kachibaia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Billy·Jibril#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#30

L.Kokhreidze#22

L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#16

L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#21

L.Kokhreidze#4

L.Kokhreidze#25
L.Kokhreidze#5
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-121132542710209151128
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Gilmore#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
David krasovsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#17

c.claudio#19

c.claudio#39
c.claudio#12
c.claudio#33
c.claudio#26
c.claudio#22

c.claudio#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
WIT Georgia Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#23#30#41#57#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#14#21#30#43#51#60#70