Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 30/08/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
124Chỉ số 23109
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 226
58Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-3-32113394221020891928
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
g.gogia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Gilmore#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bidzinashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

c.claudio#15
c.claudio#14
c.claudio#26
c.claudio#33
c.claudio#12
c.claudio#11

c.claudio#25

c.claudio#27

c.claudio#17
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212743192213511109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jean#2
jean#30

jean#23

jean#24
jean#18

jean#8

jean#20
jean#35
jean#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
WIT Georgia Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#31#42#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#42#58#60#70