Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 05/09/2026

FC Meshakhte Tkibuli
2 - 2

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2367
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2110
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 5-4-129262038401630277139
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#22

I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#10

I.Sikharulidze#31
I.Sikharulidze#24
Spaeri FC
Sơ đồ 3-4-3120311422195139177
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#30

Saba gegiadze#23
Saba gegiadze#16

Saba gegiadze#24
Saba gegiadze#21

Saba gegiadze#4

Saba gegiadze#25

Saba gegiadze#26
Saba gegiadze#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Torpedo Kutaisi0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Dila Gori3 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#12#22#30#42#53#60#70
Spaeri FC
#12#21#30#41#57#60#70