Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 04/09/2026

FC Metalurgi Rustavi
0 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốDinamo Batumi
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
73Chỉ số 2464
105Chỉ số 23101
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212743192213511109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
jean#12

jean#2
jean#30
jean#31

jean#23

jean#24
jean#18

jean#8

jean#20
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113352324128162210207
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Eshetiye#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#30

D.Mandricenco#18

D.Mandricenco#6

D.Mandricenco#9
D.Mandricenco#14

D.Mandricenco#5
D.Mandricenco#39
D.Mandricenco#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Irao Tbilisi1 - 4
Dinamo Batumi
Amedspor2 - 0
Dinamo Batumi
Caykur Rizespor3 - 0
Dinamo Batumi
Amedspor0 - 2
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#43#56#60#70
Dinamo Batumi
#11#20#30#45#53#60#70