Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 23/08/2026

FC Metalurgi Rustavi
3 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốGagra FC
112Chỉ số 2380
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
12Chỉ số 223
59Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212743192213511109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
jean#12

jean#2
jean#30

jean#23

jean#24
jean#18

jean#8

jean#20
jean#35
Gagra FC
Sơ đồ 4-1-4-11403242530821119
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

otar chochia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Goshteliani#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

davit mujiri#29
davit mujiri#17

davit mujiri#14

davit mujiri#19

davit mujiri#10
davit mujiri#33
davit mujiri#35

davit mujiri#18

davit mujiri#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
Gagra FC
Samtskhe Akhaltsikhe1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 2
Guria Lanchkhuti
Gagra FC3 - 1
BKMA
Gagra FC2 - 2
Urartu
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#13#20#30#43#53#60#70
Gagra FC
#10#20#30#41#53#60#70