Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 17/08/2026

Gagra FC
1 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
10Chỉ số 22
109Chỉ số 23110
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 223
70Chỉ số 2454
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-114014246258211823
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Bliznichenko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

andreychuk#11

andreychuk#9

andreychuk#29

andreychuk#3
andreychuk#35

andreychuk#30
andreychuk#33

andreychuk#10

andreychuk#19
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1113203114196261779
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Billy·Jibril#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#5
tsetskhladze#3

tsetskhladze#25

tsetskhladze#4
tsetskhladze#21

tsetskhladze#24

tsetskhladze#23

tsetskhladze#22

tsetskhladze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 0
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
Gagra FC
Samtskhe Akhaltsikhe1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 2
Guria Lanchkhuti
Gagra FC3 - 1
BKMA
Gagra FC2 - 2
Urartu
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#20#30#42#510#60#70
Spaeri FC
#11#20#31#42#52#60#70