Tanzanian Premier League18:00 ngày 12/05/2026

Singida Black Stars
1 - 0

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốNamungo FC
4Chỉ số 222
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2448
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 211
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
1332409346261552123
Đội hình xuất phát
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mnata#12

M.Mnata#8
M.Mnata#17
M.Mnata#11
M.Mnata#38
M.Mnata#20
M.Mnata#14
M.Mnata#25
M.Mnata#0
M.Mnata#36
Namungo FC
601050261424206181222
Đội hình xuất phát
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shahame#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Shahame#3
A.Shahame#53
A.Shahame#29
A.Shahame#5
A.Shahame#43
A.Shahame#19
A.Shahame#0
A.Shahame#8
A.Shahame#0
A.Shahame#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars2 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Singida Black Stars
Namungo FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Mbeya City1 - 4
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#11#20#30#40#54#60#70
Namungo FC
#10#20#30#42#53#60#70
Singida Fountain Gate