Tanzanian Premier League18:00 ngày 05/05/2026

Singida Black Stars
3 - 1

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốPamba Jiji
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
135Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
88Chỉ số 2486
5Chỉ số 22
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
23321140346155142113
Đội hình xuất phát

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogochukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik zakaria#17
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#29
Abdulmalik zakaria#26
Abdulmalik zakaria#9

Abdulmalik zakaria#12

Abdulmalik zakaria#8
Abdulmalik zakaria#36

Abdulmalik zakaria#3
Pamba Jiji
537203018361519172423
Đội hình xuất phát
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis richard#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Hamis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
james mwashinga#4
james mwashinga#33
james mwashinga#8
james mwashinga#3
james mwashinga#50
james mwashinga#6
james mwashinga#68

james mwashinga#10
james mwashinga#2
james mwashinga#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#13#21#30#41#55#60#70
Pamba Jiji
#11#20#30#40#52#60#70
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC