Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Pamba Jiji

Singida Black Stars vs Pamba Jiji

Theo dõi thông tin giải đấu Singida Black Stars vs Pamba Jiji diễn ra lúc 18:00 ngày 05/05/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 05/05/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

3 - 1
Pamba Jiji

Pamba Jiji

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu05/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438084
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốPamba Jiji
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
135Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
88Chỉ số 2486
5Chỉ số 22
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

23321140346155142113

Đội hình xuất phát

M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogochukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Abdulmalik zakaria#17
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#29
Abdulmalik zakaria#26
Abdulmalik zakaria#9
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#12
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#8
Abdulmalik zakaria#36
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#3

Pamba Jiji

537203018361519172423

Đội hình xuất phát

brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis richard#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Hamis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

james mwashinga#4
james mwashinga#33
james mwashinga#8
james mwashinga#3
james mwashinga#50
james mwashinga#6
james mwashinga#68
james mwashinga
james mwashinga#10
james mwashinga#2
james mwashinga#54
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2AzamAzam
Match #4438054 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438030 · Home #37260 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438038 · Home #57391 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4438059 · Home #51748 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438076 · Home #60913 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438012 · Home #51748 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 2AzamAzam
Match #4437989 · Home #51748 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438051 · Home #51748 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#13#21#30#41#55#60#70
Pamba Jiji
#11#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K