Tanzanian Premier League00:00 ngày 19/03/2026

Tanzania Prisons
1 - 2

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốSingida Black Stars
71Chỉ số 2458
0Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
4004610082726191547
Đội hình xuất phát
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Owino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles lambart#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marco mhilu#2
marco mhilu#60
marco mhilu#0
marco mhilu#3
marco mhilu#49
marco mhilu#0
marco mhilu#17
marco mhilu#0
marco mhilu#25
Singida Black Stars
230145152662574033
Đội hình xuất phát

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aucho#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lyanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah said#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdallah said#24
abdallah said#29
abdallah said#31
abdallah said#36
abdallah said#13

abdallah said#48
abdallah said#39

abdallah said#12

abdallah said#34
abdallah said#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#11#21#30#41#51#60#70
Singida Black Stars
#12#21#30#41#57#60#70
Tabora United FC
Kinondoni MC