Tanzanian Premier League20:00 ngày 14/02/2026

Tanzania Prisons
3 - 2

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốNamungo FC
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 225
66Chỉ số 2473
5Chỉ số 30
3Chỉ số 212
1Chỉ số 82
4Chỉ số 21
97Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
241528473021410272640
Đội hình xuất phát
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lunkombi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lulihoshi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
Namungo FC
43660105026141229524
Đội hình xuất phát
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jigwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jacob masawe#18
jacob masawe#53
jacob masawe#20
jacob masawe#7
jacob masawe#19
jacob masawe#30
jacob masawe#8
jacob masawe#21
jacob masawe#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC2 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 3
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Namungo FC
Namungo FC3 - 3
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#13#20#30#45#54#60#70
Namungo FC
#12#22#30#40#51#60#70
Young Africans
Simba Sports Club
Singida Black Stars