Tanzanian Premier League20:00 ngày 19/04/2026

Namungo FC
1 - 3

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốSimba Sports Club
3Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
69Chỉ số 2493
106Chỉ số 23147
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
43212024719142650660
Đội hình xuất phát
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hussein kazi#0
hussein kazi#8
hussein kazi#10
hussein kazi#0
hussein kazi#29
hussein kazi#53
hussein kazi#0
hussein kazi#22
hussein kazi#31
hussein kazi#3
Simba Sports Club
717211210314020392523
Đội hình xuất phát
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony mlingo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoul rafiu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.D.Reuck#28
R.D.Reuck#0

R.D.Reuck#13

R.D.Reuck#0
R.D.Reuck#0
R.D.Reuck#37
R.D.Reuck#11
R.D.Reuck#14
R.D.Reuck#0

R.D.Reuck#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Namungo FC
Simba Sports Club1 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#11#21#30#41#53#60#70
Simba Sports Club
#13#22#30#41#53#60#70
Mashujaa FC
Mbeya City