Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Kinondoni MC

Singida Black Stars vs Kinondoni MC

Theo dõi thông tin giải đấu Singida Black Stars vs Kinondoni MC diễn ra lúc 18:00 ngày 08/04/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 08/04/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 0
Kinondoni MC

Kinondoni MC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu08/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438061
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốKinondoni MC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
92Chỉ số 2456
123Chỉ số 2394
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

13393240155201182123

Đội hình xuất phát

Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata
M.Mnata#0
M.Mnata#0

Kinondoni MC

1136153123016101895

Đội hình xuất phát

rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.majogoro#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanc masoud#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bomboma#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4431359 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4426984 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205056 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4212366 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4112110 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4094723 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4023759 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #3820012 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #3819890 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #3487981 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2AzamAzam
Match #4438054 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438030 · Home #37260 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438038 · Home #57391 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437982 · Home #57391 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438045 · Home #48037 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438028 · Home #53995 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438019 · Home #47981 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438010 · Home #77688 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437984 · Home #48037 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#20#30#40#56#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K