Tanzanian Premier League18:00 ngày 11/03/2026

Tabora United FC
2 - 0

Namungo FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
3345225324614281
Đội hình xuất phát

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Jiah#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Amonome#4
J.Amonome#0
J.Amonome#20
J.Amonome#57
J.Amonome#6
J.Amonome#40
J.Amonome#0
J.Amonome#30
Namungo FC
156601050261424431229
Đội hình xuất phát
R.Chamungu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jigwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nyenye#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fabrice ngoye#3
fabrice ngoye#53
fabrice ngoye#20
fabrice ngoye#7
fabrice ngoye#30
fabrice ngoye#8
fabrice ngoye#0
fabrice ngoye#17
fabrice ngoye#0
fabrice ngoye#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 2
Tabora United FC
Namungo FC3 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Rhino Rangers FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#12#20#30#40#55#60#70
Namungo FC
#10#20#30#40#54#60#70
Mashujaa FC
Simba Sports Club