Tanzanian Premier League20:00 ngày 15/03/2026

Mbeya City
1 - 4

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốSingida Black Stars
54Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
85Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars2 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
AS Otoho2 - 1
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#11#21#30#41#52#60#70
Singida Black Stars
#14#21#30#42#53#60#70
Tanzania Prisons
Azam
Kinondoni MC