Tanzanian Premier League22:00 ngày 03/05/2026

Simba Sports Club
2 - 2

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốYoung Africans
2Chỉ số 32
74Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 226
47Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
393435103215217232517
Đội hình xuất phát
abdoul rafiu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Chama#40
C.Chama#31
C.Chama#28

C.Chama#13

C.Chama#0
C.Chama#0
C.Chama#8

C.Chama#4
C.Chama#0
C.Chama#37
Young Africans
3938423252931020733
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.PatrickMwenda#21
I.PatrickMwenda#0
I.PatrickMwenda#30
I.PatrickMwenda#16
I.PatrickMwenda#0
I.PatrickMwenda#0

I.PatrickMwenda#40
I.PatrickMwenda#0
I.PatrickMwenda#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans1 - 0
Simba Sports Club
Young Africans2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
Simba Sports Club
Young Africans2 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 5
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Young Africans
Simba Sports Club4 - 0
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Azam0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#12#22#30#42#52#60#70
Young Africans
#12#21#30#42#53#60#70
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC