Tanzanian Premier League20:15 ngày 14/05/2026

Mashujaa FC
0 - 3

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốSimba Sports Club
0Chỉ số 40
54Chỉ số 24121
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
98Chỉ số 23132
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
332542067661327830
Đội hình xuất phát
K.Yusuph#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Munthari#17
P.Munthari#37
P.Munthari#11
P.Munthari#67
P.Munthari#23
P.Munthari#14
P.Munthari#18
P.Munthari#9
P.Munthari#22
P.Munthari#12
Simba Sports Club
17157213210354392534
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kameta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paul vedastus masinde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

elie mpanzu#28
elie mpanzu#37

elie mpanzu#20

elie mpanzu#40
elie mpanzu#5
elie mpanzu#63
elie mpanzu#8

elie mpanzu#36

elie mpanzu#30

elie mpanzu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports Club
Mashujaa FC1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#41#53#60#70
Simba Sports Club
#13#21#30#41#53#60#70
Kinondoni MC