Tanzanian Premier League23:00 ngày 02/04/2026

Simba Sports Club
2 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốCoastal Union
66Chỉ số 2436
101Chỉ số 2373
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 221
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
6Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
17252378322820351240
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Toure#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Abel#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Mwalimu#13
S.Mwalimu#2
S.Mwalimu#31
S.Mwalimu#0
S.Mwalimu#0

S.Mwalimu#21
S.Mwalimu#0
S.Mwalimu#27

S.Mwalimu#3
Coastal Union
24181921131716953026
Đội hình xuất phát
S.Yahaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Denis#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha yassin salumu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Aidan#45
R.Aidan#2
R.Aidan#0
R.Aidan#11
R.Aidan#63
R.Aidan#3
R.Aidan#34
R.Aidan#10
R.Aidan#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Coastal Union
Simba Sports Club1 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Coastal Union
Simba Sports Club3 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 0
Coastal Union
Simba Sports Club2 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stade Malien
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 0
Tabora United FC
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#12#22#30#41#58#60#70
Coastal Union
#10#20#30#42#51#60#70
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar
Mbeya City