Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 14/09/2026

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 213
2Chỉ số 21
4Chỉ số 227
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2440
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 5-4-129263138401672722139
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#23

I.Sikharulidze#30

I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#11

I.Sikharulidze#20
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#24
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212742422213791020
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
kenio jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Luka·Parkadze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Luka·Parkadze#8

Luka·Parkadze#40

Luka·Parkadze#3

Luka·Parkadze#1
Luka·Parkadze#16
Luka·Parkadze#18

Luka·Parkadze#23

Luka·Parkadze#19

Luka·Parkadze#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 2
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#41#52#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#41#51#60#70