Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 10/09/2026

Dinamo Tbilisi
0 - 0

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
5Chỉ số 212
1Chỉ số 40
5Chỉ số 221
76Chỉ số 2442
5Chỉ số 23
134Chỉ số 2394
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-32017274132223861114
Đội hình xuất phát
L.flores#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Psaltis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pourzitidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
m.teixeira#32

m.teixeira#7

m.teixeira#34
m.teixeira#26

m.teixeira#33

m.teixeira#39

m.teixeira#10
m.teixeira#30

m.teixeira#37
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 5-4-129263138401318277309
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#24
I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#22

I.Sikharulidze#23

I.Sikharulidze#11

I.Sikharulidze#20
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#10

I.Sikharulidze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius7 - 2
Dinamo Tbilisi
Guria Lanchkhuti1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi0 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 2
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#31#42#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#53#60#70