Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Kutaisi vs FC Meshakhte Tkibuli

Torpedo Kutaisi vs FC Meshakhte Tkibuli

Theo dõi thông tin giải đấu Torpedo Kutaisi vs FC Meshakhte Tkibuli diễn ra lúc 22:00 ngày 31/08/2026 tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 31/08/2026
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu31/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479581
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo KutaisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
74Chỉ số 2449
6Chỉ số 227
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
98Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 3-5-2
1404511781714359

Đội hình xuất phát

o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulaia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Simic
M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Nadaraia
T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Arabidze
G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Lominadze
N.Lominadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Deisadze
D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Andrić
K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Andrić#37
K.Andrić
K.Andrić#20
K.Andrić
K.Andrić#29
K.Andrić#25
K.Andrić#13
K.Andrić
K.Andrić#31
K.Andrić
K.Andrić#10
K.Andrić
K.Andrić#15
K.Andrić#19

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 5-4-1
29264020161338727309

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
I.Zotko
I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kantaria
G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#22
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#18
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#21
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#24
I.Sikharulidze#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4623052 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 2, 1, 6, 9, 2, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 4, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479572 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479571 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 11, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479565 · Home #17705 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4602236 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Iveria KhashuriIveria Khashuri1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4592524 · Home #92525 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 3Zira FKZira FK
Match #4556585 · Home #14632 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Zira FKZira FK3 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4556584 · Home #22362 · Away #14632 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4564956 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 6]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4562943 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479574 · Home #26858 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479567 · Home #11365 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4592541 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 4UrartuUrartu
Match #4585622 · Home #26858 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479555 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479549 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 6Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479544 · Home #26858 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#12#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K