Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 31/08/2026

Torpedo Kutaisi
0 - 2

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
74Chỉ số 2449
6Chỉ số 227
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
98Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-5-21404511781714359
Đội hình xuất phát
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulaia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Lominadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#37

K.Andrić#20

K.Andrić#29
K.Andrić#25
K.Andrić#13

K.Andrić#31

K.Andrić#10

K.Andrić#15
K.Andrić#19
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 5-4-129264020161338727309
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#22

I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#21
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#24
I.Sikharulidze#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Odishi 1919
Iveria Khashuri1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Zira FK
Zira FK3 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#12#20#30#42#53#60#70
Spaeri FC