Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPamba Jiji vs Mbeya City

Pamba Jiji vs Mbeya City

Theo dõi thông tin giải đấu Pamba Jiji vs Mbeya City diễn ra lúc 20:00 ngày 24/06/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 24/06/2026
Pamba Jiji

Pamba Jiji

0 - 2
Mbeya City

Mbeya City

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu24/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438148
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pamba JijiChỉ sốMbeya City
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
109Chỉ số 23112
53Chỉ số 2452
3Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Pamba Jiji

18361550223109141133

Đội hình xuất phát

A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lukinda#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nahimana
S.Nahimana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibrahim#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Geoffrey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Geoffrey#3
Y.Geoffrey#12
Y.Geoffrey#22
Y.Geoffrey#68
Y.Geoffrey
Y.Geoffrey#16
Y.Geoffrey#54
Y.Geoffrey#19
Y.Geoffrey#30
Y.Geoffrey#0
Y.Geoffrey#8

Mbeya City

281719560542442301026

Đội hình xuất phát

K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kassim#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

adilly buha#55
adilly buha#6
adilly buha#18
adilly buha#14
adilly buha#29
adilly buha#16
adilly buha#4
adilly buha#32
adilly buha#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Pamba JijiPamba Jiji4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438138 · Home #51748 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438133 · Home #21695 · Away #51748 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 3Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438123 · Home #51748 · Away #37260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438112 · Home #48037 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438109 · Home #20551 · Away #51748 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438088 · Home #51748 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4438059 · Home #51748 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mbeya CityMbeya City0 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438141 · Home #37060 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438130 · Home #37060 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438127 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438114 · Home #53995 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 2Coastal UnionCoastal Union
Match #4438104 · Home #37060 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438087 · Home #37260 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438068 · Home #14473 · Away #37060 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pamba Jiji
#10#20#30#40#53#60#70
Mbeya City
#12#21#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K