Tanzanian Premier League00:30 ngày 10/05/2026

JKT Tanzania
1 - 0

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốMbeya City
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
4Chỉ số 30
0Chỉ số 41
4Chỉ số 223
126Chỉ số 23110
84Chỉ số 2469
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
Mbeya City6 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Mbeya City
Mbeya City2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#20#30#44#50#60#70
Mbeya City
#10#20#31#40#54#60#70
Mtibwa Sugar