Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/06/2026

JKT Tanzania
0 - 1

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốTanzania Prisons
6Chỉ số 20
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
67Chỉ số 2433
5Chỉ số 34
134Chỉ số 2395
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
11512315541289132616
Đội hình xuất phát
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Roony#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kusengama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Maranya#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Maranya#21
R.Maranya#5

R.Maranya#8
R.Maranya#7
R.Maranya#35
R.Maranya#3
R.Maranya#4
Tanzania Prisons
40261029162857196046
Đội hình xuất phát
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lulihoshi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Selemani#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Masoud#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ochu#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wema sadoki#26
wema sadoki#3
wema sadoki#50
wema sadoki#8
wema sadoki#47
wema sadoki#70
wema sadoki#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania Prisons
JKT Tanzania1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
JKT Tanzania
Tanzania Prisons1 - 1
JKT Tanzania
Tanzania Prisons1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Mtibwa Sugar2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Pamba Jiji2 - 3
Tanzania Prisons
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#10#20#30#45#56#60#70
Tanzania Prisons
#11#21#30#44#50#60#70
Mashujaa FC
Coastal Union
Dodoma Jiji FC