Tanzanian Premier League22:30 ngày 13/06/2026

JKT Tanzania
1 - 2

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốSingida Black Stars
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
175Chỉ số 23118
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 226
111Chỉ số 24112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
281021131611553141262
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward songo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Maranya#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Roony#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Mfaume#17
K.Mfaume#5
K.Mfaume#51

K.Mfaume#8
K.Mfaume#9
K.Mfaume#3
K.Mfaume#4
K.Mfaume#47
Singida Black Stars
2321175266349403213
Đội hình xuất phát

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Chikola#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik zakaria#11
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#36

Abdulmalik zakaria#12
Abdulmalik zakaria#25
Abdulmalik zakaria#27
Abdulmalik zakaria#31

Abdulmalik zakaria#15
Abdulmalik zakaria#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 2
Singida Black Stars
JKT Tanzania2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Mtibwa Sugar2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars4 - 1
Mbeya City
Young Africans3 - 0
Singida Black Stars
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#20#30#42#52#60#70
Singida Black Stars
#12#21#30#40#53#60#70
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC