Tanzanian Premier League22:30 ngày 30/04/2026

JKT Tanzania
1 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốKinondoni MC
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2456
5Chỉ số 24
79Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
315288419132921412
Đội hình xuất phát
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david bryson#42
david bryson#25
david bryson#26
david bryson#51
david bryson#27
david bryson#2
david bryson#23
david bryson#47
david bryson#0
david bryson#30
Kinondoni MC
818116950510161421
Đội hình xuất phát
kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samson mwaituka#4
samson mwaituka#47
samson mwaituka#27
samson mwaituka#31
samson mwaituka#17
samson mwaituka#13
samson mwaituka#34
samson mwaituka#23
samson mwaituka#30
samson mwaituka#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Kinondoni MC
JKT Tanzania1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
JKT Tanzania
Kinondoni MC5 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 0
Kinondoni MC
JKT Tanzania0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#21#30#46#55#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#54#60#70
Singida Fountain Gate