Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Kinondoni MC

JKT Tanzania vs Kinondoni MC

Theo dõi thông tin giải đấu JKT Tanzania vs Kinondoni MC diễn ra lúc 22:30 ngày 30/04/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
22:30 ngày 30/04/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 - 0
Kinondoni MC

Kinondoni MC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/04/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4438097
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốKinondoni MC
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2456
5Chỉ số 24
79Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

315288419132921412

Đội hình xuất phát

H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ndemla
s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

david bryson#42
david bryson#25
david bryson#26
david bryson#51
david bryson#27
david bryson#2
david bryson#23
david bryson#47
david bryson#0
david bryson#30

Kinondoni MC

818116950510161421

Đội hình xuất phát

kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

samson mwaituka#4
samson mwaituka#47
samson mwaituka#27
samson mwaituka#31
samson mwaituka#17
samson mwaituka#13
samson mwaituka#34
samson mwaituka#23
samson mwaituka#30
samson mwaituka#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

AzamAzam3 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438070 · Home #20551 · Away #48209 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438072 · Home #53995 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans5 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438044 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4438057 · Home #48209 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438049 · Home #48209 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Kinondoni MCKinondoni MC1 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438066 · Home #48037 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438045 · Home #48037 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438028 · Home #53995 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438019 · Home #47981 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438010 · Home #77688 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#11#21#30#46#55#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K