Tanzanian Premier League20:00 ngày 24/06/2026

Singida Fountain Gate
0 - 1

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Fountain GateChỉ sốMashujaa FC
10Chỉ số 223
141Chỉ số 23123
113Chỉ số 24116
5Chỉ số 28
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Fountain Gate
23693033116081520718
Đội hình xuất phát

O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kada#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgunda#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kisunga#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Kisunga#22
F.Kisunga#31
F.Kisunga#46
F.Kisunga#55
F.Kisunga#14
F.Kisunga#0
F.Kisunga#0
F.Kisunga#0
F.Kisunga#24
F.Kisunga#29
Mashujaa FC
17373025492062710711
Đội hình xuất phát
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bakari#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Said#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lyanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mapinduzi balama#67
mapinduzi balama#14
mapinduzi balama#18
mapinduzi balama#0
mapinduzi balama#9
mapinduzi balama#12
mapinduzi balama#26
mapinduzi balama#66
mapinduzi balama#4
mapinduzi balama#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate2 - 2
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 2
Young Africans
Singida Fountain Gate0 - 2
Azam
Tabora United FC1 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain GateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 2
Young Africans
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#10#20#30#40#55#60#70
Mashujaa FC
#11#20#30#41#58#60#70