Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Fountain Gate vs Young Africans

Singida Fountain Gate vs Young Africans

Theo dõi thông tin giải đấu Singida Fountain Gate vs Young Africans diễn ra lúc 20:00 ngày 18/06/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 18/06/2026
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

0 - 2
Young Africans

Young Africans

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu18/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438140
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Fountain GateChỉ sốYoung Africans
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 217
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
112Chỉ số 23105
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 227
87Chỉ số 2488
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Fountain Gate

23116930336081520728

Đội hình xuất phát

O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgunda#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kilusomo#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Kilusomo#22
M.Kilusomo#12
M.Kilusomo#0
M.Kilusomo#14
M.Kilusomo#0
M.Kilusomo#0
M.Kilusomo#0
M.Kilusomo#66
M.Kilusomo#24
M.Kilusomo#29

Young Africans

1038392127207315404

Đội hình xuất phát

pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Diarra
D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudathiri abbas
Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Okello
A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Depú
Depú#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Bacca#2
I.Bacca#0
I.Bacca
I.Bacca#36
I.Bacca#23
I.Bacca#25
I.Bacca
I.Bacca#29
I.Bacca#0
I.Bacca
I.Bacca#28
I.Bacca#0
I.Bacca#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2AzamAzam
Match #4438135 · Home #76744 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438120 · Home #77688 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania2 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438119 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438106 · Home #37260 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 3Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438089 · Home #48037 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438062 · Home #76744 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

Mashujaa FCMashujaa FC0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438132 · Home #60913 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438126 · Home #14473 · Away #53995 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4543277 · Home #48209 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438108 · Home #58129 · Away #14473 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438094 · Home #14473 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4438083 · Home #48037 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438096 · Home #21695 · Away #14473 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438068 · Home #14473 · Away #37060 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4438059 · Home #51748 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Fountain Gate
#10#20#30#42#56#60#70
Young Africans
#12#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K