USL Championship06:00 ngày 16/09/2026

Indy Eleven
1 - 0

Brooklyn FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211343629561482719
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kibunguchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#9

E.Kizza#23

E.Kizza#37
E.Kizza#15

E.Kizza#90
E.Kizza#22
E.Kizza#21
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-3-3306439219586212998
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Romeo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Fontana#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.D.Silva#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.D.Silva#11
P.D.Silva#24

P.D.Silva#95

P.D.Silva#1

P.D.Silva#27

P.D.Silva#7

P.D.Silva#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
New Mexico United2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC4 - 1
Sporting Jax
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#11#21#30#40#50
Brooklyn FC
#10#20#30#40#51
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC